跳到主要內容區塊
:::

周志浩組長-年節防疫不鬆懈 健康安心迎好年(KHÔNG LƠI LỎNG PHÒNG DỊCH ĐÓN XUÂN VUI YÊN BÌNH)_越語

林詠青醫師-防範COVID-19 加強入境檢疫(Quy phạm phòng chống Covid 19 Tăng cường kiểm dịch với người nhập cảnh)_越語

羅一鈞副組長-秋冬防疫專案 社區防疫篇(CHUYÊN ÁN PHÒNG DỊCH THU ĐÔNG PHÒNG DỊCH TRONG KHU DÂN CƯ)_越語

移工秋冬防疫專案海報
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
3.新入境移工-泰越居家檢疫後採檢懶人包
2.新入境移工-自主健康管理懶人包-越南文
2.新入境移工-自主健康管理懶人包-越南文
2.新入境移工-自主健康管理懶人包-越南文
2.新入境移工-自主健康管理懶人包-越南文
2.新入境移工-自主健康管理懶人包-越南文
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
1.全體移工-秋冬防疫專案懶人包
通知-2020/12/1起入境檢附3日內核酸檢驗報告
秋冬專案-8大類場所配戴口罩

莊人祥發言人-拒絕假訊息 疫情資訊看這裡(TỪ CHỐI TIN GIẢ, XÁC MINH THÔNG TIN CHÍNH XÁC Ở ĐÂU ?)_越語

陳婉青醫師-居家隔離、檢疫 就醫注意事項(LƯU Ý KHI KHÁM CHỮA BỆNH TRONG THỜI GIAN CÁCH LI)_越語

黃天豪心理師-彼此關懷守護身心健康(QUAN TÂM LẪN NHAU BẢO VỆ SỨC KHỎE TÂM LÝ)_越語

陳時中指揮官-國際疫情升溫 落實防疫不鬆懈(TÌNH HÌNH DỊCH BỆNH CÁC NƯỚC TĂNG CAO NGHIÊM TÚC PHÒNG CHỐNG DỊCH - KHÔNG LƠI LỎNG)_越語

林詠青醫師-國際疫情升溫 入境者落實居家檢疫(TÌNH HÌNH DỊCH BỆNH CÁC NƯỚC DÂNG CAO NGƯỜI NHẬP CẢNH CẦN CHẤP HÀNH CÁCH LY NGHIÊM TÚC)_越語

人潮密集及密閉場所務必配戴口罩(越)
人潮密集及密閉場所務必配戴口罩(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)
Phiên bản dành cho bạn sống chung với người đã xác nhận nhiễm Covid-19 防疫小叮嚀 同住者確診篇(越)

曹玉婷醫師-防疫新生活 安心逛市場(CUỘC SỐNG MỚI THỜI ĐẠI DỊCH -LƯU Ý KHI ĐI CHỢ)_越語

密閉空間請配戴口罩
6月7日起落實防疫 生活解封
防疫新生活運動-餐飲篇
移工防疫宣導海報-1955專線及多國語防疫專區
(疾管署)防疫期間,我們可以這樣做
(疾管署)洗手七字訣
(疾管署)正確洗手5時機
享受生活促進經濟一起響應「防疫新生活運動」

TỰ THEO DÕI SỨC KHỎE LÀ GÌ?

口罩實名制3.0--第八輪時程

李伯璋署長-口罩實名制3.0(MUA KHẨU TRANG BẰNG TÊN THẬT PHIÊN BẢN 3.0)_越語

1090427雇主隔離及協助就醫流程圖_越南
敦睦艦隊確診個案足跡
防疫補償(移工)-tiền trợ cấp phòng chống -越南文